Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chồi non" (1)
chồi non

Tiếng Anh
Danh từyoung shoots
Chồi non của cây hoa hồng đã lớn lên.
The young rose buds are growing
Từ liên quan "chồi non" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chồi non" (2)
Chồi non của cây hoa hồng đã lớn lên.
The young rose buds are growing
Chồi non mọc trên cành cây.
Buds are sprouting on the branch.
